CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
268,22+326,34%-2,682%-0,381%+0,40%1,88 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
211,35+257,14%-2,113%-0,532%+0,74%3,10 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
200,43+243,85%-2,004%-0,039%+0,35%4,38 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
173,27+210,82%-1,733%-1,190%+1,19%1,52 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
80,69+98,17%-0,807%-0,042%+0,15%520,70 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
64,36+78,30%-0,644%+0,005%-0,13%1,08 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
57,34+69,76%-0,573%-0,347%+0,77%4,01 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
48,35+58,83%-0,484%-0,156%+0,30%4,61 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
35,76+43,51%-0,358%-0,082%-0,03%2,11 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
31,33+38,12%-0,313%-0,025%+0,18%420,38 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
28,84+35,09%-0,288%+0,005%+0,03%822,88 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
27,39+33,32%-0,274%-0,062%+0,42%3,01 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
23,41+28,48%-0,234%-0,050%+0,01%1,19 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
18,66+22,70%-0,187%-0,008%+0,21%1,34 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
18,15+22,09%-0,182%-0,009%+0,30%287,47 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
17,79+21,64%-0,178%-0,007%+0,24%1,14 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
17,65+21,48%-0,177%-0,142%+0,34%707,80 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
16,18+19,68%-0,162%-0,006%+0,13%3,68 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
15,24+18,54%-0,152%+0,000%-0,06%8,17 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
14,03+17,07%-0,140%-0,045%+0,22%1,06 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,91+15,71%-0,129%+0,010%-0,40%1,37 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
12,41+15,10%-0,124%+0,004%-0,27%1,29 Tr--
SKY
BSKY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SKYUSDT
12,28+14,94%-0,123%-0,009%+0,18%1,64 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
11,50+14,00%-0,115%-0,003%+0,17%6,69 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
10,92+13,29%-0,109%-0,024%+0,15%1,45 Tr--