CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
289,58+352,33%-2,896%-0,040%+0,06%2,27 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
222,62+270,85%-2,226%-0,101%+0,25%2,95 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
211,23+257,00%-2,112%-0,165%+0,31%1,40 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
196,99+239,67%-1,970%-0,079%+0,22%3,71 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
169,26+205,93%-1,693%+0,001%-0,09%5,56 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
83,88+102,06%-0,839%-0,011%+0,06%496,20 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
57,85+70,39%-0,579%+0,005%+0,04%1,00 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
54,52+66,33%-0,545%-0,066%+0,26%4,44 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
41,01+49,89%-0,410%-0,037%+0,12%661,07 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
36,13+43,96%-0,361%+0,001%+0,01%1,74 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
33,33+40,55%-0,333%-0,004%+0,10%413,55 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
27,63+33,62%-0,276%-0,057%+0,08%3,00 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
23,90+29,08%-0,239%-0,025%+0,06%1,16 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
20,05+24,40%-0,201%+0,003%-0,07%1,36 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
18,87+22,96%-0,189%-0,015%+0,20%1,39 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
18,64+22,68%-0,186%-0,065%+0,45%933,55 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
17,16+20,88%-0,172%-0,018%+0,27%1,08 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
15,66+19,05%-0,157%-0,010%+0,15%3,48 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
15,15+18,44%-0,152%-0,003%+0,36%1,24 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
14,47+17,61%-0,145%-0,004%+0,22%271,91 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,47+17,60%-0,145%+0,001%-0,11%616,87 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
13,60+16,55%-0,136%-0,015%+0,07%1,93 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
13,41+16,32%-0,134%+0,010%-0,06%7,83 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
13,08+15,92%-0,131%-0,035%+0,12%1,71 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
12,86+15,65%-0,129%-0,002%+0,22%1,09 Tr--