CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
232,93+283,39%-2,329%+0,005%-0,14%716,74 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
221,17+269,10%-2,212%-0,547%+0,69%4,24 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
128,81+156,72%-1,288%-0,111%+0,35%677,18 N--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
96,65+117,59%-0,966%-0,250%+0,43%1,17 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
65,12+79,23%-0,651%-0,007%+0,14%2,29 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
60,92+74,12%-0,609%-0,003%+0,51%1,81 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
50,34+61,24%-0,503%-0,398%+0,83%2,84 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
39,80+48,42%-0,398%-0,058%+0,09%4,43 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
32,37+39,38%-0,324%-0,024%+0,01%2,89 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
24,91+30,31%-0,249%-0,021%+0,18%7,45 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
22,93+27,90%-0,229%-0,050%+0,13%590,59 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
20,58+25,04%-0,206%-0,232%-0,15%2,14 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
20,41+24,83%-0,204%-0,086%+0,23%5,83 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
19,25+23,42%-0,193%-0,083%+0,45%1,12 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
18,18+22,12%-0,182%-0,011%-0,11%388,56 N--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
18,18+22,12%-0,182%-0,012%-0,05%953,30 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
17,86+21,73%-0,179%-0,071%+0,59%872,58 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
17,73+21,57%-0,177%-0,022%+0,04%3,56 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
17,13+20,84%-0,171%-0,064%+0,33%1,07 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
17,09+20,79%-0,171%+0,005%-0,33%2,98 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
16,59+20,18%-0,166%-0,028%+0,14%1,10 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
15,90+19,35%-0,159%-0,026%+0,20%1,69 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
15,52+18,88%-0,155%-0,005%+0,13%2,24 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
15,23+18,53%-0,152%-0,021%+0,12%792,17 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
14,42+17,54%-0,144%-0,015%+0,17%1,91 Tr--