CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
268,22+326,34%-2,682%-0,437%+0,38%2,07 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
211,35+257,14%-2,113%-0,718%+0,80%3,24 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
200,43+243,85%-2,004%-0,069%+0,02%4,61 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
173,27+210,82%-1,733%-0,974%+1,19%1,47 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
80,69+98,17%-0,807%-0,038%+0,18%498,97 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
64,36+78,30%-0,644%-0,009%+0,13%1,07 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
57,34+69,76%-0,573%-1,067%+0,94%5,07 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
48,35+58,83%-0,484%-0,170%+0,24%4,59 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
35,76+43,51%-0,358%+0,001%-0,03%2,00 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
31,33+38,12%-0,313%-0,002%+0,07%421,17 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
28,84+35,09%-0,288%+0,005%-0,09%820,62 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
27,39+33,32%-0,274%-0,088%+0,37%3,04 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
23,41+28,48%-0,234%+0,000%-0,01%1,18 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
18,66+22,70%-0,187%+0,005%+0,01%1,35 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
18,15+22,09%-0,182%-0,014%+0,04%288,16 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
17,79+21,64%-0,178%-0,099%+0,32%1,34 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
17,65+21,48%-0,177%-0,150%+0,33%714,36 N--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
16,18+19,68%-0,162%+0,005%-0,08%3,62 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
15,24+18,54%-0,152%-0,007%+0,14%8,11 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
14,03+17,07%-0,140%-0,060%+0,26%1,09 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,91+15,71%-0,129%+0,001%-0,08%1,37 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
12,41+15,10%-0,124%-0,004%+0,27%1,29 Tr--
SKY
BSKY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SKYUSDT
12,28+14,94%-0,123%-0,007%+0,12%1,64 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
11,50+14,00%-0,115%-0,001%+0,31%6,57 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
10,92+13,29%-0,109%+0,004%-0,08%1,45 Tr--