CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
268,22+326,34%-2,682%-1,459%-0,10%3,17 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
211,35+257,14%-2,113%-0,320%+0,21%3,08 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
200,43+243,85%-2,004%-0,028%+0,01%4,45 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
173,27+210,82%-1,733%-0,410%+0,54%1,45 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
80,69+98,17%-0,807%-0,025%+0,07%501,38 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
64,36+78,30%-0,644%-0,007%-0,13%1,02 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
57,34+69,76%-0,573%-0,866%+1,53%5,67 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
48,35+58,83%-0,484%-0,131%+0,24%4,56 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
35,76+43,51%-0,358%+0,001%+0,01%1,93 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
31,44+38,26%-0,314%-0,026%+0,28%3,00 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
31,33+38,12%-0,313%-0,028%+0,19%421,37 N--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
28,84+35,09%-0,288%-0,004%+0,10%819,63 N--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
23,41+28,48%-0,234%-0,006%+0,09%1,19 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
18,66+22,70%-0,187%-0,009%+0,09%1,39 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
18,15+22,09%-0,182%-0,055%-0,04%280,11 N--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
17,79+21,64%-0,178%-0,022%+0,11%1,37 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
17,65+21,48%-0,177%-0,242%+0,53%675,79 N--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
15,24+18,54%-0,152%-0,007%+0,10%8,08 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
15,08+18,34%-0,151%-0,006%+0,15%3,53 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
14,45+17,58%-0,144%-0,097%+0,54%913,10 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
14,03+17,07%-0,140%-0,027%+0,22%1,10 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,91+15,71%-0,129%-0,008%+0,13%1,35 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
12,41+15,10%-0,124%-0,020%+0,27%1,24 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
11,50+14,00%-0,115%+0,002%-0,17%6,44 Tr--
SKY
BSKY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SKYUSDT
11,44+13,91%-0,114%+0,005%-0,18%1,61 Tr--