| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BZETA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT | 233,72 | +284,36% | -2,337% | -0,064% | +0,21% | 806,27 N | -- | |
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 171,21 | +208,30% | -1,712% | -0,054% | +0,19% | 3,80 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 129,33 | +157,35% | -1,293% | -0,028% | +0,19% | 5,96 Tr | -- | |
BHUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT | 110,47 | +134,41% | -1,105% | -0,211% | +0,36% | 1,20 Tr | -- | |
BLRC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT | 107,58 | +130,88% | -1,076% | -0,015% | +0,45% | 564,93 N | -- | |
BROBO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT | 86,10 | +104,75% | -0,861% | +0,005% | -0,02% | 2,39 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 79,92 | +97,24% | -0,799% | +0,001% | -0,20% | 1,90 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 46,39 | +56,44% | -0,464% | -0,041% | +0,08% | 4,43 Tr | -- | |
BIP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT | 24,91 | +30,31% | -0,249% | -0,008% | +0,12% | 7,58 Tr | -- | |
BMEME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT | 20,50 | +24,94% | -0,205% | -0,080% | +0,08% | 620,25 N | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 18,18 | +22,12% | -0,182% | -0,036% | +0,35% | 386,89 N | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 18,00 | +21,90% | -0,180% | -0,021% | +0,07% | 2,36 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 17,86 | +21,73% | -0,179% | -0,003% | +0,34% | 870,45 N | -- | |
BNIGHT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT | 17,73 | +21,57% | -0,177% | -0,007% | +0,10% | 3,58 Tr | -- | |
BIMX/USDT GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT | 17,23 | +20,96% | -0,172% | -0,215% | +0,27% | 1,22 Tr | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 17,13 | +20,85% | -0,171% | -0,001% | +0,20% | 1,05 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 17,09 | +20,79% | -0,171% | +0,005% | -0,17% | 3,00 Tr | -- | |
BSATS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT | 16,99 | +20,68% | -0,170% | -0,010% | -0,14% | 945,72 N | -- | |
BANIME/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT | 16,82 | +20,46% | -0,168% | -0,025% | +0,07% | 2,05 Tr | -- | |
BSAND/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT | 16,21 | +19,72% | -0,162% | -0,035% | -0,01% | 1,89 Tr | -- | |
BAPE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT | 15,75 | +19,16% | -0,158% | -0,044% | +0,10% | 1,71 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 15,67 | +19,07% | -0,157% | +0,001% | -0,10% | 557,51 N | -- | |
BMANA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT | 15,57 | +18,94% | -0,156% | -0,049% | +0,20% | 812,02 N | -- | |
BTRUMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT | 13,36 | +16,25% | -0,134% | -0,029% | +0,14% | 20,48 Tr | -- | |
BNEO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT | 13,31 | +16,19% | -0,133% | -0,047% | +0,15% | 760,57 N | -- |