CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
232,93+283,39%-2,329%-0,010%+0,16%692,08 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
221,17+269,10%-2,212%-0,514%+0,73%4,40 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
128,81+156,72%-1,288%-0,310%+0,27%620,62 N--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
96,65+117,59%-0,966%-0,249%+0,30%1,15 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
65,12+79,23%-0,651%+0,002%-0,10%2,15 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
60,92+74,12%-0,609%-0,043%+0,20%1,81 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
50,34+61,24%-0,503%-0,403%+0,93%2,87 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
39,80+48,42%-0,398%-0,073%+0,14%4,40 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
32,37+39,38%-0,324%-0,150%+0,24%3,04 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
23,07+28,07%-0,231%-0,028%+0,18%7,38 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
22,93+27,90%-0,229%-0,011%+0,16%598,47 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
22,52+27,40%-0,225%-0,017%+0,34%884,76 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
20,58+25,04%-0,206%-0,013%-0,05%2,00 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
20,41+24,83%-0,204%-0,085%+0,34%5,44 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
19,25+23,42%-0,193%-0,035%+0,22%1,07 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
18,18+22,12%-0,182%+0,005%+0,51%381,23 N--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
18,18+22,12%-0,182%+0,010%-0,05%940,99 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
17,13+20,84%-0,171%-0,012%+0,33%1,08 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
16,59+20,18%-0,166%+0,005%-0,04%1,08 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
16,47+20,04%-0,165%+0,004%-0,10%3,57 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
15,98+19,44%-0,160%-0,018%+0,12%3,00 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
15,90+19,35%-0,159%-0,012%+0,14%1,69 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
15,52+18,88%-0,155%+0,001%-0,10%2,19 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
15,23+18,53%-0,152%-0,021%+0,24%799,65 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
14,42+17,54%-0,144%-0,027%+0,17%1,91 Tr--