CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
232,93+283,39%-2,329%-0,008%+0,12%699,89 N--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
221,17+269,10%-2,212%-0,692%+0,81%4,57 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
128,81+156,72%-1,288%-0,120%+0,48%602,27 N--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
96,65+117,59%-0,966%-0,239%+0,50%1,17 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
65,12+79,23%-0,651%-0,004%-0,10%2,16 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
60,92+74,12%-0,609%+0,001%-0,33%1,81 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
50,34+61,24%-0,503%-0,561%+0,19%2,89 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
39,80+48,42%-0,398%-0,070%+0,19%4,42 Tr--
TURBO
BTURBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TURBOUSDT
32,37+39,38%-0,324%-0,002%+0,09%2,98 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
23,07+28,07%-0,231%-0,016%+0,11%7,43 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
22,93+27,90%-0,229%-0,014%+0,20%598,41 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
22,52+27,40%-0,225%-0,072%+0,28%889,01 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
20,58+25,04%-0,206%-0,009%-0,03%2,02 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
20,41+24,83%-0,204%-0,072%+0,34%5,51 Tr--
IMX
BIMX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IMXUSDT
19,25+23,42%-0,193%-0,025%+0,09%1,07 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
18,18+22,12%-0,182%+0,005%+0,16%379,93 N--
SATS
BSATS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
18,18+22,12%-0,182%+0,010%-0,05%926,86 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
17,13+20,84%-0,171%-0,032%+0,28%1,08 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
16,59+20,18%-0,166%-0,012%+0,06%1,08 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
16,47+20,04%-0,165%+0,000%-0,08%3,58 Tr--
KAT
BKAT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KATUSDT
15,98+19,44%-0,160%-0,087%+0,13%3,01 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
15,90+19,35%-0,159%-0,017%+0,17%1,69 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
15,52+18,88%-0,155%-0,008%+0,14%2,21 Tr--
MANA
BMANA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MANAUSDT
15,23+18,53%-0,152%-0,022%+0,22%802,45 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
14,42+17,54%-0,144%-0,033%+0,10%1,90 Tr--