CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
264,09+321,31%-2,641%-0,149%+0,05%3,70 Tr--
MMT
BMMT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MMTUSDT
132,14+160,76%-1,321%+0,005%-0,16%1,91 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
127,83+155,53%-1,278%-0,263%+1,71%5,06 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
84,30+102,56%-0,843%+0,001%-0,04%13,52 Tr--
BREV
BBREV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BREVUSDT
80,81+98,32%-0,808%-0,037%+0,19%2,97 Tr--
WCT
BWCT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WCTUSDT
79,97+97,30%-0,800%-0,098%+0,67%2,26 Tr--
SPACE
BHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
GSPACE/USDT
66,14+80,47%+0,661%+0,005%+0,18%3,98 Tr--
BERA
BBERA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BERAUSDT
50,97+62,02%-0,510%-0,016%+0,07%3,96 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
50,58+61,54%-0,506%-0,225%+0,55%1,28 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
46,31+56,34%-0,463%-0,092%+0,18%3,24 Tr--
KAITO
BKAITO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu KAITOUSDT
42,67+51,92%-0,427%+0,005%-0,06%3,09 Tr--
MOODENG
BMOODENG/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOODENGUSDT
37,83+46,03%-0,378%-0,012%+0,10%2,21 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
36,63+44,57%-0,366%-0,044%+0,34%1,40 Tr--
ZRX
BZRX/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZRXUSDT
35,99+43,79%-0,360%-0,024%+0,04%1,07 Tr--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
35,58+43,29%-0,356%-0,032%+0,17%1,01 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
35,21+42,84%-0,352%-0,127%+0,48%663,52 N--
FLOW
BFLOW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FLOWUSDT
34,64+42,15%-0,346%+0,001%-0,74%2,10 Tr--
RESOLV
BRESOLV/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RESOLVUSDT
33,89+41,23%-0,339%+0,001%-0,16%2,80 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
30,93+37,63%-0,309%+0,005%-0,04%4,59 Tr--
DASH
BDASH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu DASHUSDT
29,75+36,19%-0,297%+0,005%-0,07%9,28 Tr--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
25,39+30,89%-0,254%+0,010%-0,11%4,58 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
19,53+23,76%-0,195%-1,131%+1,51%1,04 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
17,85+21,72%-0,179%-1,261%+5,30%2,94 Tr--
ZEC
BZEC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZECUSDT
17,02+20,71%-0,170%+0,002%+0,03%29,90 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
15,58+18,95%-0,156%-0,009%+0,33%1,28 Tr--