CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
283,72+345,20%-2,837%+0,001%-0,23%2,27 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
249,08+303,05%-2,491%-0,156%+0,33%1,22 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
237,17+288,56%-2,372%-0,196%+0,30%3,65 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
204,15+248,38%-2,041%-0,272%+0,19%895,33 N--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
169,72+206,49%-1,697%-0,054%+0,25%2,59 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
159,54+194,11%-1,595%+0,001%+0,12%5,87 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
53,43+65,01%-0,534%-0,024%+0,10%4,81 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
53,41+64,98%-0,534%-0,042%+0,09%614,96 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
41,52+50,51%-0,415%-0,013%+0,12%3,07 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
29,09+35,39%-0,291%+0,005%+0,05%1,11 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
25,92+31,54%-0,259%-0,014%+0,15%919,40 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
22,79+27,72%-0,228%-0,004%+0,19%1,18 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
22,01+26,78%-0,220%+0,001%-0,09%2,19 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
21,66+26,35%-0,217%+0,005%-0,17%3,54 Tr--
IP
BIP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IPUSDT
21,64+26,33%-0,216%-0,082%+0,22%7,80 Tr--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
21,56+26,23%-0,216%-0,005%+0,46%372,90 N--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
21,05+25,61%-0,211%+0,010%-0,23%519,09 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
21,04+25,60%-0,210%-0,010%+0,07%1,97 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
20,47+24,91%-0,205%+0,005%-0,20%1,07 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
16,81+20,45%-0,168%-0,004%+0,02%1,67 Tr--
MEME
BMEME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEMEUSDT
13,52+16,45%-0,135%-0,015%+0,18%546,99 N--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
12,87+15,65%-0,129%+0,002%-0,05%1,98 Tr--
FOGO
BFOGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu FOGOUSDT
12,80+15,57%-0,128%+0,005%-0,13%1,20 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
12,71+15,46%-0,127%+0,004%-0,05%1,45 Tr--
MEW
BMEW/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEWUSDT
12,16+14,79%-0,122%+0,005%-0,10%587,80 N--