CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
205,84+250,43%-2,058%-0,997%+1,36%3,68 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
153,37+186,60%-1,534%-0,062%+0,31%3,67 Tr--
NEO
BNEO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NEOUSDT
94,18+114,58%-0,942%-0,003%+0,42%1,00 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
73,43+89,34%-0,734%-0,041%-0,01%594,90 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
64,84+78,89%-0,648%+0,005%-0,21%1,11 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
46,88+57,03%-0,469%-0,691%+1,27%3,83 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
44,11+53,67%-0,441%-0,013%+0,08%5,74 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
39,57+48,15%-0,396%-0,088%+0,32%4,84 Tr--
GAS
BGAS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GASUSDT
37,15+45,20%-0,371%-0,007%+0,16%840,29 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
35,01+42,59%-0,350%+0,001%-0,09%2,42 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
25,49+31,02%-0,255%-0,076%+0,36%3,11 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
21,41+26,04%-0,214%-0,081%+0,19%467,78 N--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
18,81+22,88%-0,188%+0,005%-0,02%1,35 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
16,42+19,98%-0,164%-0,022%+0,10%8,18 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
15,29+18,61%-0,153%-0,012%+0,18%1,39 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
14,95+18,18%-0,149%-0,045%+0,17%1,50 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
14,38+17,50%-0,144%-0,036%+0,00%3,80 Tr--
ZRO
BZRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZROUSDT
13,95+16,97%-0,139%+0,005%-0,16%7,40 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
13,62+16,57%-0,136%-0,042%+0,26%1,40 Tr--
SKY
BSKY/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SKYUSDT
13,07+15,90%-0,131%-0,020%+0,23%1,64 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
12,93+15,74%-0,129%-0,025%+0,28%1,39 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
12,56+15,29%-0,126%-0,013%+0,21%296,42 N--
SATS
BHợp đồng vĩnh cửu SATSUSDT
GSATS/USDT
10,87+13,22%+0,109%+0,010%-0,08%1,09 Tr--
POL
BPOL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu POLUSDT
9,95+12,11%-0,100%-0,023%+0,25%6,26 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
9,06+11,02%-0,091%-0,027%+0,23%7,53 Tr--