CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
289,58+352,33%-2,896%-0,088%+0,18%2,99 Tr--
ROBO
BROBO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ROBOUSDT
222,62+270,85%-2,226%-0,176%+0,32%3,08 Tr--
HUMA
BHUMA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu HUMAUSDT
211,23+257,00%-2,112%-0,361%+0,72%1,46 Tr--
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
196,99+239,67%-1,970%-0,066%+0,22%4,35 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
169,26+205,93%-1,693%-1,256%+1,46%6,13 Tr--
RVN
BRVN/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu RVNUSDT
83,88+102,06%-0,839%-0,020%+0,06%499,07 N--
ME
BME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MEUSDT
57,85+70,39%-0,579%+0,005%-0,48%1,03 Tr--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
54,52+66,33%-0,545%-0,122%+0,26%4,52 Tr--
LRC
BLRC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LRCUSDT
41,01+49,89%-0,410%-0,227%+0,26%668,90 N--
ANIME
BANIME/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ANIMEUSDT
36,13+43,96%-0,361%+0,001%+0,01%1,88 Tr--
ZETA
BZETA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZETAUSDT
33,33+40,55%-0,333%-0,009%+0,13%414,77 N--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
31,44+38,26%-0,314%-0,043%+0,28%3,00 Tr--
ZIL
BZIL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZILUSDT
23,90+29,08%-0,239%-0,015%+0,01%1,19 Tr--
AUCTION
BAUCTION/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AUCTIONUSDT
20,05+24,40%-0,201%-0,007%+0,05%1,38 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
18,87+22,96%-0,189%-0,139%+0,14%1,49 Tr--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
17,16+20,88%-0,172%-0,034%+0,27%1,10 Tr--
2Z
B2Z/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu 2ZUSDT
15,15+18,44%-0,152%-0,024%+0,25%1,25 Tr--
NIGHT
BNIGHT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu NIGHTUSDT
15,08+18,34%-0,151%-0,006%+0,07%3,54 Tr--
IOST
BIOST/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu IOSTUSDT
14,47+17,61%-0,145%-0,027%+0,09%280,86 N--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
14,47+17,60%-0,145%+0,056%-0,09%653,38 N--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
14,45+17,58%-0,144%-0,094%+0,27%920,89 N--
SAND
BSAND/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SANDUSDT
13,60+16,55%-0,136%-0,038%+0,14%1,98 Tr--
ICP
BICP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ICPUSDT
13,41+16,32%-0,134%+0,001%-0,06%8,11 Tr--
APE
BAPE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu APEUSDT
13,08+15,92%-0,131%-0,047%+0,28%1,76 Tr--
COMP
BCOMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT
12,67+15,42%-0,127%-0,012%+0,19%1,35 Tr--