CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,28%5,54 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,21%2,85 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,23%1,82 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,24%701,96 N--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,20%1,93 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
7,82+9,52%+0,078%+0,010%-0,19%492,97 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
7,65+9,30%+0,076%+0,010%-0,23%25,86 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
7,18+8,73%+0,072%+0,007%-0,26%28,18 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
6,70+8,16%+0,067%+0,010%-0,20%231,55 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
5,74+6,98%+0,057%+0,010%-0,25%2,92 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
5,66+6,89%+0,057%+0,010%-0,22%11,60 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
3,07+3,73%+0,031%+0,000%-0,26%2,23 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
2,82+3,43%+0,028%-0,004%+0,28%3,05 Tr--
BCH
BHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
GBCH/USDT
0,87+1,06%+0,009%+0,001%-0,33%2,53 Tr--