CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BCH
BBCH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM
16,44+20,01%-0,164%-0,042%+0,27%2,72 Tr--
DOT
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM
GDOT/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%2,80 Tr--
ETC
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM
GETC/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,12%2,25 Tr--
UNI
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM
GUNI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,010%-0,19%1,63 Tr--
SUI
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM
GSUI/USDT
9,00+10,95%+0,090%+0,006%-0,20%1,89 Tr--
FIL
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM
GFIL/USDT
8,85+10,77%+0,088%-0,004%+0,15%2,78 Tr--
AVAX
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM
GAVAX/USDT
8,23+10,02%+0,082%+0,010%-0,15%675,33 N--
LTC
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM
GLTC/USDT
7,74+9,41%+0,077%+0,010%-0,16%5,88 Tr--
ETH
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM
GETH/USDT
5,23+6,37%+0,052%+0,003%-0,15%200,17 Tr--
ADA
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM
GADA/USDT
4,90+5,96%+0,049%+0,002%-0,18%2,76 Tr--
DOGE
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM
GDOGE/USDT
2,55+3,10%+0,025%+0,010%-0,18%27,25 Tr--
SOL
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM
GSOL/USDT
2,32+2,82%+0,023%+0,007%-0,19%25,47 Tr--
XRP
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM
GXRP/USDT
2,26+2,75%+0,023%+0,010%-0,18%10,70 Tr--
BTC
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM
GBTC/USDT
0,90+1,10%+0,009%+0,002%-0,14%459,20 Tr--