| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM | 9,15 | +11,13% | -0,091% | -0,023% | +0,22% | 2,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,12% | 2,85 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,24% | 2,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,007% | -0,25% | 2,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 4,11 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,25% | 1,64 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,25% | 1,87 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,23 | +10,02% | +0,082% | +0,010% | -0,22% | 677,72 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 7,74 | +9,41% | +0,077% | +0,010% | -0,22% | 5,90 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 6,34 | +7,72% | +0,063% | +0,005% | -0,17% | 197,58 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,10 | +4,98% | +0,041% | +0,009% | -0,23% | 2,82 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 3,48 | +4,24% | +0,035% | +0,001% | -0,22% | 27,33 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 3,09 | +3,76% | +0,031% | +0,004% | -0,22% | 25,60 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 3,07 | +3,74% | +0,031% | +0,003% | -0,20% | 10,65 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 0,77 | +0,94% | +0,008% | +0,004% | -0,17% | 449,36 Tr | -- |