| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBCH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BCHUSD CM | 13,08 | +15,91% | -0,131% | -0,025% | +0,27% | 2,73 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOTUSD CM GDOT/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,20% | 2,81 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETCUSD CM GETC/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,16% | 2,25 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LINKUSD CM GLINK/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,22% | 4,12 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu UNIUSD CM GUNI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,25% | 1,61 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SUIUSD CM GSUI/USDT | 9,00 | +10,95% | +0,090% | +0,010% | -0,23% | 1,89 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu FILUSD CM GFIL/USDT | 8,85 | +10,77% | +0,088% | +0,010% | -0,23% | 2,84 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu AVAXUSD CM GAVAX/USDT | 8,23 | +10,02% | +0,082% | +0,010% | -0,18% | 675,10 N | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu LTCUSD CM GLTC/USDT | 7,74 | +9,41% | +0,077% | +0,010% | -0,18% | 5,88 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ETHUSD CM GETH/USDT | 5,94 | +7,23% | +0,059% | +0,010% | -0,19% | 198,46 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu ADAUSD CM GADA/USDT | 4,02 | +4,89% | +0,040% | +0,008% | -0,18% | 2,83 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu DOGEUSD CM GDOGE/USDT | 2,55 | +3,10% | +0,025% | +0,010% | -0,20% | 27,21 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu SOLUSD CM GSOL/USDT | 2,55 | +3,10% | +0,025% | +0,005% | -0,19% | 25,42 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu XRPUSD CM GXRP/USDT | 2,26 | +2,75% | +0,023% | +0,010% | -0,21% | 10,63 Tr | -- | |
BHợp đồng vĩnh cửu BTCUSD CM GBTC/USDT | 0,62 | +0,76% | +0,006% | +0,004% | -0,18% | 450,11 Tr | -- |